𫚥米 xiā mǐ · hà mễ Hán Việt: hà mễ · Pinyin: xiā mǐ Tổng quan Cấu tạo: 𫚥 (hà) + 米 (mễ)Pinyinxiā mǐHán Việthà mễCấu tạo𫚥 + 米 · hà + mễ nghĩa thành phần: hà + mễ