𫛞舌
Tổng quan
ngôn từ khó hiểu; giọng líu lo (ví với giọng nói líu lo khó hiểu)。比喻語言難懂。
Nghĩa
Việt
- Cihui ngôn từ khó hiểu; giọng líu lo (ví với giọng nói líu lo khó hiểu)。比喻語言難懂。
ngôn từ khó hiểu; giọng líu lo (ví với giọng nói líu lo khó hiểu)。比喻語言難懂。