𫛳吊 fú diào · phục điếu Hán Việt: phục điếu · Pinyin: fú diào Tổng quan Cấu tạo: 𫛳 (phục) + 吊 (điếu)Pinyinfú diàoHán Việtphục điếuCấu tạo𫛳 + 吊 · phục + điếu nghĩa thành phần: phục + điếu