𫛳舍 fú shě · phục xá Hán Việt: phục xá · Pinyin: fú shě Tổng quan Cấu tạo: 𫛳 (phục) + 舍 (xá)Pinyinfú shěHán Việtphục xáCấu tạo𫛳 + 舍 · phục + xá nghĩa thành phần: phục + xá