𬙊徽 mò huī · mặc huy Hán Việt: mặc huy · Pinyin: mò huī Tổng quan Cấu tạo: 𬙊 (mặc) + 徽 (huy)Pinyinmò huīHán Việtmặc huyCấu tạo𬙊 + 徽 · mặc + huy nghĩa thành phần: mặc + huy