𬮱阇 yīn dū · nhân đồ Hán Việt: nhân đồ · Pinyin: yīn dū Tổng quan Cấu tạo: 𬮱 (nhân) + 阇 (đồ)Pinyinyīn dūHán Việtnhân đồCấu tạo𬮱 + 阇 · nhân + đồ nghĩa thành phần: nhân + đồ