𬳶𬳶 jiōng jiōng · quynh quynh Hán Việt: quynh quynh · Pinyin: jiōng jiōng Tổng quan Cấu tạo: 𬳶 (quynh) + 𬳶 (quynh)Pinyinjiōng jiōngHán Việtquynh quynhCấu tạo𬳶 + 𬳶 · quynh + quynh nghĩa thành phần: quynh + quynh