𬴃擘 huō bāi · hoạch phách Hán Việt: hoạch phách · Pinyin: huō bāi Tổng quan Cấu tạo: 𬴃 (hoạch) + 擘 (phách)Pinyinhuō bāiHán Việthoạch pháchCấu tạo𬴃 + 擘 · hoạch + phách nghĩa thành phần: hoạch + phách