𬴃然 huō rán · hoạch nhiên Hán Việt: hoạch nhiên · Pinyin: huō rán Tổng quan Cấu tạo: 𬴃 (hoạch) + 然 (nhiên)Pinyinhuō ránHán Việthoạch nhiênCấu tạo𬴃 + 然 · hoạch + nhiên nghĩa thành phần: hoạch + nhiên