𬴃砉 huō huò · hoạch hoạch Hán Việt: hoạch hoạch · Pinyin: huō huò Tổng quan Cấu tạo: 𬴃 (hoạch) + 砉 (hoạch)Pinyinhuō huòHán Việthoạch hoạchCấu tạo𬴃 + 砉 · hoạch + hoạch nghĩa thành phần: hoạch + hoạch