𬶏浦 wéi pǔ · ngôi phổ Hán Việt: ngôi phổ · Pinyin: wéi pǔ Tổng quan Cấu tạo: 𬶏 (ngôi) + 浦 (phổ)Pinyinwéi pǔHán Việtngôi phổCấu tạo𬶏 + 浦 · ngôi + phổ nghĩa thành phần: ngôi + phổ