11日

rì

Pinyin: rì

Tổng quan

Cấu tạo: 1 + 1 + 日 (nhật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Ngày 11

Đức

  • Handedict elfter (Tag des Monats)

Từ liên quan

Gần nghĩa

110 · 119 · 11区 · 11區 · 11月 · 11世纪 · 1日 · 110米栏