12日

rì

Pinyin: rì

Tổng quan

Cấu tạo: 1 + 2 + 日 (nhật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Ngày 12

Đức

  • Handedict zwölfter (Tag des Monats)

Từ liên quan

Gần nghĩa

120 · 12月 · 12世纪 · 2日 · 12月1日 · 12月2日 · 12月3日 · 12月4日