2010年

0 0 chéng

Pinyin: 0 0 chéng

Tổng quan

Cấu tạo: 2 + 0 + 1 + 0 + 年 (niên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Chương trình nghị sự 2010

Đức

  • Handedict Agenda 2010

Từ liên quan

Gần nghĩa

20国集团 · 20世纪 · 20年代