A咖

A kā

Pinyin: A kā

Tổng quan

hạng "A"; hạng top

Cấu tạo: A + (già)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hạng "A"; hạng top

Eng

  • CC-CEDICT class A; top grade
  • Cihui class "A"; top grade