A咖

A kā

Pinyin: A kā

Tổng quan

hạng "A"; hạng top

Cấu tạo: A + 咖 (già)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hạng A

Eng

  • Cihui class "A"; top grade

Từ liên quan

Gần nghĩa

A片 · A菜 · A货 · 咖吧 · 咖哩 · 咖啡 · 咖喱 · 咖嘰