A股

A gǔ

Pinyin: A gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: A + (cổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指人民币普通股票。由我国境内(不含港、澳、台)的公司发行,供境内投资者以人民币认购和交易。

Eng

  • Cihui A股 -gǔ* n. stocks bought/sold in RMB