AA制

AA - zhì

Pinyin: AA - zhì

Tổng quan

chia đều hóa đơn; trả tiền riêng

新华 · Tân Hoa Đại lục

指聚餐或其他消费结账时各人平摊出钱或各人算各人账的做法。

Cấu tạo: A + A + 制 (chế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chia đều

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指聚餐或其他消费结账时各人平摊出钱或各人算各人账的做法。

Eng

  • Cihui to split the bill; to go Dutch

Đức

  • Handedict Jeder zahlt für sich selbst