C位

C wèi

Pinyin: C wèi

Tổng quan

(từ mới, khoảng năm 2015) (thông tục) vị trí nổi bật nhất (ví dụ: trong ảnh nhóm của nghệ sĩ) (từ vay mượn từ "carry" hoặc "center" hoặc "core")

Cấu tạo: C + 位 (vị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vị trí trung tâm

Eng

  • Cihui (neologism, c. 2015) (coll.) most prominent position (e.g. in a group photo of entertainers) (loanword from "carry" or "center" or "core")

Từ liên quan

Gần nghĩa

CP · C盘 · C罗 · 位于 · 位元 · 位列 · 位图 · 位在