CIMS CIMS Pinyin: CIMS Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 计算机集成制造系统。 Cấu tạo: C + I + M + SPinyinCIMSCấu tạoC + I + M + S Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 计算机集成制造系统。 Từ liên quan Gần nghĩaCIA · CIP