CIA

CIA

Pinyin: CIA

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

美国中央情报局。

Cấu tạo: C + I + A

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 美国中央情报局。

Từ liên quan

Gần nghĩa

CIP · CI · CIMS