K人
Pinyin: K rén
Tổng quan
(tiếng lóng) đánh ai đó; đánh đập ai đó
Nghĩa
Việt
- Cihui (tiếng lóng) đánh ai đó; đánh đập ai đó
Eng
- CC-CEDICT (slang) to hit sb; to beat sb
- Cihui (slang) to hit sb; to beat sb
Pinyin: K rén
(tiếng lóng) đánh ai đó; đánh đập ai đó