K人

K rén

Pinyin: K rén

Tổng quan

(tiếng lóng) đánh ai đó; đánh đập ai đó

Cấu tạo: K + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đánh người

Eng

  • Cihui (slang) to hit sb; to beat sb

Từ liên quan

Gần nghĩa

K书 · K仔 · K房 · K歌 · K粉 · K线 · K金 · 人丁