K房 K fáng Pinyin: K fáng Tổng quan (tiếng lóng) KTV; phòng KTV Cấu tạo: K + 房 (phòng)PinyinK fángCấu tạoK + 房 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phòng karaokeEngCihui (slang) KTV; KTV room Từ liên quan Gần nghĩaK书 · K人 · K仔 · K歌 · K粉 · K线 · K金 · 房丈