K房 K fáng Pinyin: K fáng Tổng quan (tiếng lóng) KTV; phòng KTV Cấu tạo: K + 房 (phòng)PinyinK fángCấu tạoK + 房 Nghĩa ViệtCihui (tiếng lóng) KTV; phòng KTVEngCC-CEDICT (slang) KTV; KTV roomCihui (slang) KTV; KTV room