K金

K jīn

Pinyin: K jīn

Tổng quan

xem 開金

新华 · Tân Hoa Đại lục

开金。

Cấu tạo: K + 金 (kim)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 开金
  • Tần suất từ xem 開金, 开金[kāi jīn]

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 开金。

Eng

  • Cihui see 開金; 开金
  • Tần suất từ see 開金, 开金[kai1 jin1]

Từ liên quan

Gần nghĩa

K书 · K人 · K仔 · K房 · K歌 · K粉 · K线 · 金东