L照 L zhào Pinyin: L zhào Tổng quan ảnh nude (từ 裸照[luǒ zhào]) Cấu tạo: L + 照 (chiếu)PinyinL zhàoTừ loạidanhCấu tạoL + 照 Nghĩa ViệtCihui ảnh nude (từ 裸照)EngCihui nude picture (from 裸照) Từ liên quan Gần nghĩa照临 · 照亮 · 照付 · 照会 · 照例 · 照做 · 照像 · 照准