M巾

M jīn

Pinyin: M jīn

Tổng quan

(thông tục) băng vệ sinh

Cấu tạo: M + (cân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thông tục) băng vệ sinh

Eng

  • CC-CEDICT (coll.) menstrual pad
  • Cihui (coll.) menstrual pad