M巾

M jīn

Pinyin: M jīn

Tổng quan

(thông tục) băng vệ sinh

Cấu tạo: M + 巾 (cân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 băng vệ sinh

Eng

  • Cihui (coll.) menstrual pad

Từ liên quan

Gần nghĩa

MC · MV · 巾侍 · 巾帼 · 巾幗 · 巾櫛 · 巾箱 · 巾杜甫