N久

N jiǔ

Pinyin: N jiǔ

Tổng quan

một thời gian rất lâu (nguyên do: trong toán học, n đại diện cho một số lượng lớn tùy ý)

Cấu tạo: N + 久 (cửu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thời gian dài

Eng

  • Cihui a very long time (etymology: in mathematics, n represents an arbitrarily large number)

Từ liên quan

Gần nghĩa

NG · N挡 · 久久 · 久之 · 久仰 · 久保 · 久候 · 久別