OK绷

O K bēng

Pinyin: O K bēng

Tổng quan

băng cá nhân (Đài Loan)

Cấu tạo: O + K + 繃 (banh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 băng cá nhân

Eng

  • Cihui (Tw) band-aid; sticking plaster

Từ liên quan

Gần nghĩa

OK镜