PK

P K

Pinyin: P K

Tổng quan

(tiếng lóng) đối đầu

新华 · Tân Hoa Đại lục

对决。

Cấu tạo: P + K

Nghĩa

Việt

  • Cihui thách thức
  • Cihui đọ sức
  • Cihui trận quyết đấu
  • Cihui so sánh
  • Tần suất từ (tiếng lóng) đối đầu , thách thức , đọ sức , trận quyết đấu , so sánh

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对决。

Eng

  • Cihui (slang) to take on/to challenge/to go head to head/showdown/comparison
  • Tần suất từ (slang) to take on/to challenge/to go head to head/showdown/comparison

Từ liên quan

Gần nghĩa

K书 · K人 · K仔 · K房 · K歌 · K粉 · K线 · K金