P

Tổng quan

(tiếng lóng) người đồng tính nữ nữ tính (khuôn mẫu) photoshop

PA · PK · PO · PU · P图 · P挡 · P民 · PA部

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Chú âm

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT (slang) femme (lesbian stereotype)|to photoshop

Nguồn gốc

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Cổ văn