RAM

RAM

Pinyin: RAM

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

随机存取存储器。

Cấu tạo: R + A + M

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 随机存取存储器。

Từ liên quan

Gần nghĩa

AM