AM AM Pinyin: AM Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 调幅。 Cấu tạo: A + MPinyinAMCấu tạoA + M Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 调幅。 Từ liên quan Gần nghĩaA咖 · A片 · A菜 · A货 · MC · MV · M巾 · AA制