V沟 V gōu Pinyin: V gōu Tổng quan đường viền cổ áo thấp lộ khe ngực Cấu tạo: V + 溝 (câu)PinyinV gōuTừ loạidanhCấu tạoV + 溝 Nghĩa ViệtCihui cổ áo trễCihui mươngEngCihui low neckline that reveals the cleavage/décolleté/gully Từ liên quan Gần nghĩa沟堑 · 沟壑 · 沟子 · 沟柱 · 沟槽 · 沟洫 · 沟涧 · 沟渎