VCR

V C R

Pinyin: V C R

Tổng quan

đoạn video (từ mượn của "máy ghi hình videocassette")

新华 · Tân Hoa Đại lục

盒式磁带录像机,借指录像或短片。

Cấu tạo: V + C + R

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máy ghi hình

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盒式磁带录像机,借指录像或短片。

Eng

  • Cihui video clip (loanword from "videocassette recorder")

Từ liên quan

Gần nghĩa

CRT · VCD