VCD

VCD

Pinyin: VCD

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

激光压缩视盘。

Cấu tạo: V + C + D

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 激光压缩视盘。

Từ liên quan

Gần nghĩa

VCR · CDC · CD盒 · CD · CDMA · CD-R · CD音乐 · CD-RW