X光

X guāng

Pinyin: X guāng

Tổng quan

tia X

新华 · Tân Hoa Đại lục

X射线。

Cấu tạo: X + 光 (quang)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tia X
  • Biên soạn X光 -guāng n. X-ray

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển X射线。

Eng

  • Cihui X光 -guāng n. X-ray

Đức

  • Handedict Röntgen

Từ liên quan

Gần nghĩa

光中 · 光临 · 光了 · 光亮 · 光伏 · 光伴 · 光像 · 光儀