word姐

w o r d jiě

Pinyin: w o r d jiě

Tổng quan

chị tôi (phiên bản tiếng lóng Internet của 我的姐)

Cấu tạo: w + o + r + d + (tả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chị tôi (phiên bản tiếng lóng Internet của 我的姐)

Eng

  • CC-CEDICT my big sister (Internet slang version of 我的姐[wo3 de5 jie3])
  • Cihui my big sister (Internet slang version of 我的姐)