Tổng quan

méo (miệng) lệch tiếng Đài Loan là [kuai1]

㖞斜 · 㖞僻不遂

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngwaa1
Chú âmㄨㄞˉ

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT awry (mouth)|askew|Taiwan pr. [kuai1]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn

Dị thể: 喎 · 喎