㖞
Tổng quan
méo (miệng) lệch tiếng Đài Loan là [kuai1]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | waa1 |
|---|---|
| Chú âm | ㄨㄞˉ |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT awry (mouth)|askew|Taiwan pr. [kuai1]
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn
Dị thể: 喎 · 喎