喎僻不遂 oa tích bất toại Hán Việt: oa tích bất toại Tổng quan Cấu tạo: 喎 (oa) + 僻 (tích) + 不 (bất) + 遂 (toại)Hán Việtoa tích bất toạiCấu tạo喎 + 僻 + 不 + 遂 · oa + tích + bất + toại nghĩa thành phần: oa + tích + bất + toại Nghĩa EngCihui 喎僻不遂 āipìbùsuí f.e. facial paralysis and hemiplegia after apoplexy