喎斜 wāi xié · oa tà Hán Việt: oa tà · Pinyin: wāi xié Tổng quan Cấu tạo: 喎 (oa) + 斜 (tà)Pinyinwāi xiéHán Việtoa tàCấu tạo喎 + 斜 · oa + tà nghĩa thành phần: oa + tà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 嘴、眼等歪斜:口眼~。