乒乓球

pīng pāng qiú

Pinyin: pīng pāng qiú

Tổng quan

bóng bàn | ping-pong | quả bóng bàn | LT:個|个 óng bàn (phiên âm chữ Ping pong). binh bang cầu binh bang cầu ☆Bóng bàn (phiên âm chữ Ping pong).

Cấu tạo: + + (cầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bóng bàn | ping-pong | quả bóng bàn | LT:個|个 óng bàn (phiên âm chữ Ping pong). binh bang cầu binh bang cầu ☆Bóng bàn (phiên âm chữ Ping pong).

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.桌球的別名。參見「桌球」條。 2.乒乓球比賽所使用的球。為圓形,直徑三點八公分,重二點五公克,以賽璐珞或類似的塑料製成,呈白色或黃色,無光澤。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 球类运动项目之一。在球台中央支着球网,运动员各站一端,用球拍把球打来打去; 乒乓球运动使用的球。用赛璐珞制成,直径约四厘米。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.球类运动项目之一。在球台中央支着球网,运动员各站一端,用球拍把球打来打去。 2.乒乓球运动使用的球。用赛璐珞制成,直径约四厘米。

Eng

  • CC-CEDICT table tennis|ping-pong|table tennis ball|CL:個|个[ge4]
  • Cihui table tennis; ping-pong; table tennis ball; CL:個|个