伇
Pinyin: yì
Tổng quan
biến thể cũ của 役[yi4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yì |
|---|---|
| Quảng Đông | jik6 |
| Nhật Bản | EKI |
| Hàn Quốc | YEK |
| Chú âm | ㄧˋ |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 伇yì 1.役使,驱使。
Eng
- CC-CEDICT old variant of 役[yi4]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】同役。 又【揚子·方言】棄也。淮汝之閒謂之伇。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn