傜伇

yáo yì

Pinyin: yáo yì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"傜役"。

Cấu tạo: 傜 + 伇

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"傜役"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

傜使 · 傜役 · 傜戍 · 傜賦 · 傜赋