伢
Tổng quan
(phương ngữ) trẻ con
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | ngaa4 |
|---|---|
| Chú âm | ㄧㄚˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | ngra |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 伢崽 伢子 伢 yá方言。小孩。
Eng
- CC-CEDICT (dialect) child
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn
- Thảo thư