私伢

sī yá

Pinyin: sī yá

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.方言。指非婚生子女。也称私伢头。

Cấu tạo: 私 (tư) + 伢

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。指非婚生子女。也称私伢头。

Từ liên quan

Gần nghĩa

伢子 · 伢崽 · 私下 · 私了 · 私事 · 私交 · 私产 · 私人