魚伢子 yú yá zi Pinyin: yú yá zi Tổng quan Cấu tạo: 魚 (ngư) + 伢 + 子 (tử)Pinyinyú yá ziCấu tạo魚 + 伢 + 子 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 做鱼买卖的人;鱼行商人。Tân Hoa Tự Điển 1.做鱼买卖的人;鱼行商人。