Pinyin:

Tổng quan

Âm Hán Việt:khiTổng nét: 10Bộ:nhân 人(+8 nét)Hình thái:⿰亻其Nét bút:ノ丨一丨丨一一一ノ丶Thương Hiệt: OTMC (人廿一金)Unicode:U+501BĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 欺𠎞𠔶Không hiện chữ?

倛丑 · 倛头 · 倛醜 · 倛頭 · 倛魄 · 蒙倛

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đônghei1
Nhật BảnAZAMUKU
Hàn QuốcKI
Chú âmㄑㄧ
Phản thiết丘其切
Thanh mẫu

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 古代方相驅除疫鬼時所蒙的熊皮面具。《荀子.非相》:「仲尼之狀,面如蒙倛。」唐.楊倞.注:「倛,方相也。其首蒙茸然,故曰蒙倛。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 倛qī 1.古代驱除疫鬼时用的面具。又叫倛头。 2.见"倛丑"。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】丘其切,音娸。【荀子·非相篇】仲尼面如蒙倛。【註】楊倞曰:方相也。其首蒙茸,故曰蒙倛。【韓愈曰】四目爲方相,兩目爲倛。與䫏𠐾𠀤通。 考證:〔【韓愈曰】四目方相,兩目爲倛。〕 謹照原文方字上增爲字。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn

Dị thể: 𠎞