倛頭 qī tóu Pinyin: qī tóu Tổng quan Cấu tạo: 倛 + 頭 (đầu)Pinyinqī tóuCấu tạo倛 + 頭 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代驱除疫鬼时扮神的人所戴的面具,其状狰狞可怖◇亦以指凶神。Tân Hoa Tự Điển 1.古代驱除疫鬼时扮神的人所戴的面具,其状狰狞可怖◇亦以指凶神。