蒙倛

méng qī

Pinyin: méng qī

Tổng quan

Cấu tạo: (mông) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"蒙箕"; 古时腊月驱逐疫鬼或出丧时所用之神像。脸方而丑,发多而乱,形凶恶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"蒙箕"。 2.古时腊月驱逐疫鬼或出丧时所用之神像。脸方而丑,发多而乱,形凶恶。