傤
Tổng quan
tải hàng hóa biến thể cũ của 載 载[zai4] vận chuyển giao chịu
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zoi3 |
|---|---|
| Nhật Bản | SAI |
| Chú âm | ㄗㄞ |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 傤(儎)zài1.运载的东西卸~。过~。2.古同"载",运载。
Eng
- CC-CEDICT load|cargo|old variant of 載|载[zai4]|to transport|to deliver|to bear|to support
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn
Dị thể: 儎 · 儎