過傤 quá tái Hán Việt: quá tái Tổng quan Hán Việt: QUA, QUÁ TÁI chuyển tải Cấu tạo: 過 (quá) + 儎 (tái)Hán Việtquá táiTừ loạiđộngCấu tạo過 + 儎 · quá + tái nghĩa thành phần: quá + tái Nghĩa ViệtCihui chuyển tải。同'過載'2.。 Từ liên quan Gần nghĩa过世 · 过于 · 过人 · 过从 · 过份 · 过低 · 过关 · 过冬